Nếu bạn từng xem video về vũ trụ ma quỷ miền Tây của W2W và về nhà không dám tắt đèn, thì tin tốt là miền Bắc còn đáng sợ hơn thế nhiều. Cái kho truyền thuyết ấy không phải ít, không phải nhạt, và chắc chắn không kém gì những thứ đang làm mưa làm gió trên màn ảnh quốc tế. Nó chỉ đang ngủ yên — ngủ yên trong những câu chuyện mà các cụ kể bên bếp lửa, trong những lời dặn dò truyền miệng suốt mấy trăm năm, trong những tục lệ mà đến bây giờ nhiều gia đình vùng châu thổ sông Hồng vẫn giữ mà đôi khi không còn nhớ vì sao mình giữ nữa.
Và chỉ vài năm trở lại đây, điện ảnh Việt mới thật sự bắt đầu đánh thức cái kho báu đó dậy. Bài viết này là hành trình ngược về phương Bắc, đi qua từng con ma, từng loại tà thuật, từng nỗi sợ đã được đưa lên màn ảnh — và cả những thứ vẫn đang chờ ai đó đủ dũng cảm để chạm vào.
Chó Đội Nón Mê Và Bộ Phim Quỷ Cẩu
Ở các làng quê Bắc Bộ xưa, các cụ có một quy tắc truyền miệng tưởng như vô lý nhưng không ai dám phá: chó không nuôi quá tám năm, gà không nuôi quá sáu năm. Và tuyệt đối trong nhà không được nuôi con chó nào lông trắng mà mũi lại đỏ.
Bởi vì thứ đó, theo lời các cụ, rất có thể không phải chó.
Người ta gọi nó là chó đội nón mê, hay chó thành tinh. Ban ngày trông hệt như con vật nuôi hiền lành, ngoan ngoãn, chẳng có gì đáng ngờ. Nhưng đến những đêm rằm trăng sáng, nó chống gậy, đội chiếc nón lá rách, đứng dậy đi bằng hai chân trên nóc nhà y như người. Cái hình ảnh đó — dáng đi tập tễnh của một con chó trên hai chân sau giữa đêm khuya — tự bản thân nó đã đủ để cài vào đầu người nghe và không chịu ra nữa.

Nhưng cái rùng rợn thật sự của truyền thuyết này không nằm ở chỗ nó cắn xé hay tấn công ai. Nó âm thầm hơn, và vì thế mà đáng sợ hơn rất nhiều. Nửa đêm nó rủ ma quỷ về nhà, lấy thức ăn của chủ ra đãi bạn, cùng nhau ăn uống cười khúc khích dưới bếp, rồi hôm sau toàn bộ đồ ăn trong nhà ôi thiu sinh dòi bọ. Nó khiến người trong nhà lúc nào cũng bất an, cộc cằn, anh em xung đột rồi chia rẽ từ bên trong. Và tàn nhẫn nhất, nếu ai vô tình bắt gặp dáng đi quái dị ấy mà hoảng hốt la hét, nó sẽ nhân lúc người ta há miệng để nuốt lấy hồn phách.
Điều khiến con ma này khác hẳn mọi thứ ngải hay bùa khác là nó không cần ai luyện, không cần ai nuôi. Nó tự sinh ra là một bản án nghiệp quả. Các cụ tin rằng những gia đình gây nhiều sát nghiệp, đến khi phúc khí cạn kiệt thì trên chính mảnh đất ấy sẽ có yêu quỷ ẩn nấp. Sự xuất hiện của chó trắng mũi đỏ là điềm báo đất dữ nhiều âm khí, hoặc báo trước trong nhà sắp có người lìa đời — vì cái dáng đội nón chống gậy ấy tượng trưng cho việc đến lấy vía người sắp mất. Muốn trừ, phải canh đúng đêm rằm khi lũ ma họp mặt, dựng đàn hành pháp mà phá ổ. Dân gian còn tin chó mực đen tuyền lại kỵ được tà ma, nên xưa kia phụ nữ sinh nở hay vẩy máu chó đen quanh buồng đẻ để giữ con.
Chính cái logic nhà làm ác thì đất sinh ma ấy là thứ mà bộ phim Quỷ Cẩu bám lấy và biến thành một câu chuyện về quả báo. Trên màn ảnh, con chó trắng mũi đỏ trở thành bóng ma rình rập một gia đình làm nghề mổ chó truyền đời, bắt đầu từ cái chết bất đắc kỳ tử của người cha. Người con tên Nam liên tục chứng kiến những hiện tượng quái dị, trong khi những người còn lại đặt niềm tin vào thầy cúng, còn anh thì ngờ rằng tai họa bắt nguồn từ chính cái nghề sát sinh của gia đình. Càng lần tìm, từng tầng bí mật đen tối của dòng họ càng lộ ra, và đến cuối, con chó tưởng chừng chỉ là mê tín ấy hóa ra chỉ là hình hài cụ thể cho một thứ đáng sợ hơn nhiều — nghiệp báo mà cả nhà đã gieo.
Bộ phim vì thế trung thành một cách đáng nể với tinh thần của truyền thuyết gốc: con ma chỉ là tấm gương, kẻ ác thật sự là con người.
Lời Nguyền Huyết Ngải Và Tà Thuật Vùng Biên
Dọc dải biên giới phía Bắc, nơi rừng già giáp với những bản làng heo hút, có một mảng tín ngưỡng âm u tồn tại bền bỉ qua bao đời: ngải. Ngải không hẳn là ma, mà là những loài cây được nuôi luyện bằng pháp thuật để biết nghe lời, biết làm việc cho chủ, từ thứ ngải yêu hiền lành dùng để buộc chân người tình, cho tới những loại độc địa nuôi bằng âm khí và máu người.
Trong cái bậc thang rùng rợn ấy, huyết ngải đứng ở một chỗ riêng biệt. Đúng như cái tên, nó là loại ngải khát máu, được nuôi lớn bằng máu người. Và nguyên lý đằng sau nó cũng chính là nguyên lý xuyên suốt cả vũ trụ ma miền Bắc: pháp thuật càng mạnh thì cái giá phải trả càng đẫm máu, và muốn có quyền năng thì luôn phải có một sinh mạng đứng ra gánh.
Lời Nguyền Huyết Ngải đưa đề tài hiểm hóc này lên màn ảnh từ rất sớm, vào thời điểm phim kinh dị Việt còn thưa thớt lắm. Câu chuyện theo chân ba sinh viên trường Y tình cờ phát hiện trong nhà một vị giáo sư chiếc hộp gỗ cổ đựng mẩu cây khô cùng bùa chú — chính là huyết ngải, vị thuốc bí truyền của một tộc người vùng cao. Lần theo dấu vết, họ tìm tới ngôi nhà âm u của một cô gái xanh xao như bị ma ám, được dân tôn là Thánh Cô vì tài chữa bệnh mầu nhiệm. Và ở mảnh vườn sau, họ thấy một cái cây kỳ dị trông như búi mạch máu khổng lồ với những cái gai thích hút máu người.
Lòng tò mò xui họ cắt trộm một cành mang về, và đó là lúc lời nguyền khởi động. Từng người lần lượt chết thảm một cách bí ẩn, để lại người cuối cùng phải vật lộn tìm cách hóa giải trước khi đến lượt mình. Phim chọn lối kể chậm, nặng về không khí hơn là hù dọa, và cái còn đọng lại chính là mô típ cốt lõi của huyết ngải: có những thứ tri thức và quyền năng mà con người không nên chạm vào, vì cái giá cho việc biết điều không nên biết đôi khi là cả tính mạng.
Quan trọng hơn, Lời Nguyền Huyết Ngải đã gieo cái rễ ngải và tà thuật vùng biên mà gần như mọi phim ma cổ trang miền Bắc về sau đều ít nhiều thừa hưởng.
Tế Ở Làng Địa Ngục Và Thế Giới Của Thảo Trang
Có những con ma không bước ra từ truyện cổ, mà được dệt nên từ chính những nỗi sợ cố hữu của người Việt, được thêm hoa vẽ lá từ những trang tiểu thuyết của nhà văn Thảo Trang.
Cái nền của nó là một niềm tin có thật và rất đặc trưng Bắc Bộ: tồn tại những loại cổ thuật tàn độc luyện từ thân thể người, và có những ngôi làng biệt lập trên núi cao sống ngoài vòng luật lệ, nơi mỗi cư dân là hậu duệ của tội ác và phải mang nghiệp của tổ tiên.
Trên màn ảnh, thế giới ấy hiện ra qua series Tết Ở Làng Địa Ngục và bản điện ảnh tiền truyện Kẻ Ăn Hồn. Bối cảnh là một ngôi làng quỷ dị trên núi cao phía Bắc, nơi nương náu của hậu duệ một băng cướp khét tiếng, được quay tại làng Sảo Há heo hút thuộc Hà Giang — một lựa chọn địa lý không thể ăn khớp hơn với câu chuyện cần kể. Dân làng sống trong sợ hãi vì nghiệp báo của tiền nhân, không ai được phép xuống núi, và con đường duy nhất ra ngoài phải băng qua một khu rừng nơi cõi âm và cõi dương giao nhau.
Khi loạt cái chết man rợ ập tới, mỗi thi thể lại mất một bộ phận, khiến dân làng quay sang nghi kỵ lẫn nhau, ngờ rằng trong số họ có kẻ đang luyện tà thuật. Trục xoay của bi kịch là một thứ cổ thuật mang cái tên đủ khiến người ta lạnh sống lưng: rượu sọ người, tương truyền ai uống được sẽ có sức mạnh chiếm đoạt cả xác lẫn hồn của kẻ khác.
Bên cạnh đó là cả một hệ thống hình ảnh ma mị được xây dựng rất có dụng tâm. Đom đóm câu hồn là bầy đom đóm ma vây bắt kẻ nào dám rời làng trong đêm — một lời giải thích rợn người cho việc chưa ai từng trở về. Chuyến đò chở vong là con đò đưa linh hồn qua ranh giới hai cõi. Cá chép rỉa thịt. Mỗi hình ảnh là một lớp trầm tích văn hóa được khai thác đúng chỗ, đúng cách, tạo nên một thế giới kinh dị không cần nhờ đến yếu tố ngoại lai nào.
Mộc Thần Và Khế Ước Bán Dâu
Trước cả khi có chùa chiền, người Việt đã thờ cây. Một cây cổ thụ đứng giữa làng, sống qua mấy trăm năm, được tin là đã tích đủ linh khí để thành tinh, hóa thành mộc thần — một thực thể vừa được kính sợ vừa được cầu cạnh. Mộc thần có thể phù hộ cho cả vùng, nhưng cũng có thể đòi cúng tế, và trong những dị bản tăm tối nhất, nó đòi cả mạng người để đổi lấy sự ban phát về phú quý, tài lộc.
Khế Ước Bán Dâu là bộ phim đầu tiên mang khái niệm này thật sự lên màn ảnh. Tác phẩm đặt bối cảnh miền Bắc thời Lê Trung Hưng, mở ra bằng cảnh rước dâu trên sông khi một cô gái miền núi tên Nhài được gả làm vợ lẽ cho con trai trưởng của một dòng họ giàu có. Ngay ngày đầu về làm dâu, cô đã cảm nhận những điều bất thường, nhất là người mẹ chồng mắc bệnh lạ quanh năm giam mình trong phòng kín, và cô bị ép phải sinh con trai để gánh vác đại nghiệp của gia tộc. Dần dần, Nhài nhận ra mình không chỉ bước chân vào một cuộc hôn nhân, mà đã vô tình trở thành một mắt xích trong cái khế ước kinh hoàng mà cả họ đã ký với quỷ.
Điều khiến phim quý đối với người nghiên cứu là nó gom được rất nhiều tín ngưỡng thật của vùng. Trên nền cảnh quay tại Tràng An, đền Gióng, chùa Kim Ngân, phim lồng ghép các phong tục như nhuộm răng đen, áo tứ thân, nghi lễ cúng cô hồn, lập đàn trừ quỷ, và đặc biệt là mộc thần. Cái khế ước máu trong phim vì thế lại chính là một biến thể của nguyên lý ta đã gặp ở huyết ngải và rượu sọ người: quyền lực trong thế giới ma miền Bắc luôn được mua bằng những phận người bị đem ra hiến tế, mà ở đây là chính những người phụ nữ.
Quỷ Xương Cuồng — Yêu Quái Hùng Mạnh Nhất Trong Huyền Sử Việt
Nếu các con ma trên đều ít nhiều mơ hồ về xuất xứ, thì Quỷ Xương Cuồng là trường hợp hoàn toàn khác — một yêu quái có lý lịch được ghi chép hẳn hoi trong thư tịch cổ, và đó là một mỏ vàng điển tích đúng nghĩa.
Thần Xương Cuồng xuất hiện trong truyện Mộc Tinh của sách Lĩnh Nam Chích Quái, tồn tại từ thời Kinh Dương Vương dựng nước cho tới đời Đinh Tiên Hoàng mới bị tiêu diệt, và được coi là một trong những yêu quái hùng mạnh bậc nhất nước Nam. Gốc gác của nó là một cái cây — ở đất Phong Châu thời thượng cổ có một cây chiên đàn khổng lồ, trải hàng ngàn năm khô héo rồi biến thành yêu tinh dũng mãnh, có thể giết người hại vật. Kinh Dương Vương dùng nhạc đánh thắng, nhưng nó chỉ chịu nhún nhường rồi vẫn nay đây mai đó ăn thịt người, khiến dân phải lập đền thờ.
Đây mới là phần ám ảnh nhất, và cũng là phần đắt giá nhất về mặt văn hóa. Hàng năm cứ đến ngày ba mươi tháng Chạp, dân phải mang người sống tới nộp cho nó thì mới được yên ổn, và họ gọi yêu tinh ấy là thần Xương Cuồng. Tục hiến tế người ấy kéo dài đằng đẵng qua các đời, cho tới khi đến thời Đinh Tiên Hoàng, một đạo sĩ tên Vân Du dùng thuật lạ mới giết được con quỷ điên, sau đó lệ hiến tế hàng năm mới được bãi bỏ.
Và đây là chi tiết khiến Xương Cuồng chạm tới tầng sâu nhất của tâm thức Việt: có ý kiến cho rằng nó chính là hóa thân của một con hổ thành tinh, và đây cũng là nguồn gốc của tục thờ ông Ba Mươi vào ngày ba mươi tháng Chạp. Nghĩa là rất có thể, con quái này chính là tổ tiên của nỗi sợ thần Hổ trong văn hóa người Việt — một vòng tròn huyền thoại khép lại theo cách không thể đẹp hơn.
Đem một thực thể đồ sộ như thế lên màn ảnh là tham vọng của Hoàng Tử Quỷ, chuyển thể từ tiểu thuyết Lý Triều Dị Truyện, đặt bối cảnh thời Lê Trung Hưng. Nhân vật Thân Đức, một hoàng tử được sinh ra nhờ tà thuật, coi Xương Cuồng như cha ruột, lớn lên trốn khỏi cung cấm để tìm về một ngôi làng hẻo lánh chuẩn bị triệu hồi cha mình trở lại nhân gian. Bằng cách đó, phim không chỉ kể chuyện một hoàng tử hắc hóa, mà còn đánh thức lại cả cái tục hiến tế cổ xưa và nỗi khiếp sợ trước một thế lực đã ngủ quên trong huyền sử — điều mà điện ảnh đại chúng Việt gần như chưa từng chạm tới trước đó.
Phí Phông — Ma Cà Rồng Phiên Bản Tây Bắc
Rời khỏi đồng bằng để lên với những bản làng chìm trong sương mù Tây Bắc, ta gặp một nỗi sợ mang hình hài khác hẳn. Trong văn hóa người Thái, Phí Phông là một loại ma cà rồng phiên bản Việt, nhưng điều khiến nó đáng sợ hơn ma cà rồng phương Tây là nó không phải quái vật từ cõi khác — nó chính là những con người đang sống lẫn trong cộng đồng, và thường mang hình hài phụ nữ.
Cơ chế của nó gần với mô típ ma lai vẫn lưu truyền khắp Đông Nam Á. Ban ngày, Phí Phông là người hàng xóm hiền lành. Nhưng khi đêm xuống, phần ma âm thầm tách khỏi thể xác để đi kiếm ăn, còn phần xác để lại trông như đang ngủ say đến mức ngay cả người chung chăn gối cũng không hề hay biết. Thứ nó thèm khát cũng rất riêng: món khoái khẩu của nó là những thứ tanh hôi, nên nó đặc biệt bị hút về nơi có tang gia, nhà có trẻ mới sinh, hoặc người bệnh vừa qua phẫu thuật còn vương mùi máu.
Truyền thuyết ấy được Phí Phông: Quỷ Máu Rừng Thiêng đưa vào tận sâu trong những cánh rừng già. Phim khai thác chủ đề ma lai và những loài quỷ hút máu trong truyền thuyết dân tộc vùng cao, dẫn người xem vào nơi cất giấu những bí mật đen tối của một bộ tộc qua nhiều thế hệ. Từng lá bùa, lời chú, tập tục đưa tang và nghi thức cúng vái thần quỷ đều được chăm chút — từ bản làng cho tới trang phục, dựng nên một không gian Tây Bắc vừa hoang sơ vừa ma mị.
Nhưng nỗi sợ thật sự mà phim chạm vào, cũng là nỗi sợ nguyên thủy của chính truyền thuyết, là việc kẻ khát máu không ẩn trong rừng sâu mà ngồi ngay cùng mâm cơm với ta, có thể là người vợ nằm cạnh, cũng có thể là người hàng xóm mỉm cười mỗi sáng. Cái sợ đó, thú thật, không cần đặc xảo CGI nào mới đủ làm người ta mất ngủ.
Những Con Ma Chưa Có Phim: Thần Trùng, Ma Gà Và Ma Rừng
Bản đồ ma quỷ Bắc Bộ trên màn ảnh đến đây xem ra đã kha khá — nhưng thật ra đó mới chỉ là những con ma đã được gọi tên. Còn cả một kho truyền thuyết khác vẫn nằm trong bóng tối, chờ ai đó đủ dũng cảm chạm vào, và đây mới là phần khiến người yêu điện ảnh thấy ngứa nghề nhất.

Đầu tiên phải kể đến Thần Trùng, nỗi khiếp sợ tang ma bậc nhất của người đồng bằng Bắc Bộ. Trùng tang là hiện tượng một người trong nhà vừa mất thì ít lâu sau những người khác trong dòng họ cũng lần lượt ra đi, thường trong khoảng từ ba đến bốn mươi chín ngày. Thủ phạm theo dân gian là thần trùng hay quỷ trùng, được hình dung là một con chim mỏ dài móng nhọn, chuyên đi bắt linh hồn những người chết vào ngày giờ xấu, rơi vào các kiếp sát như Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Đáng sợ nhất là cơ chế của nó: vong linh người mất bị hành hạ rồi nổi loạn, quay về dương gian quấy phá khiến người thân chết theo, nên nhiều gia đình buộc phải nhốt vong vào chùa. Cái logic đó vừa bi thương vừa rùng rợn theo một cách rất riêng biệt mà không một loại ma quốc tế nào có thể mô phỏng được.

Tiếp đó là Ma Gà, bí mật của vùng núi đông bắc. Ma Gà còn gọi là ma Chài hay ma Ngũ Hải, có xuất xứ từ các dân tộc Tày, Nùng ở Lạng Sơn, Cao Bằng, và cho tới nay chưa ai hình dung nổi hình dáng thật của nó. Nó được nuôi như một thứ bùa ngải để giữ của và trù ếm kẻ thù, nhưng cái giá của việc nuôi mới là phần ám ảnh. Không phải ai cũng nuôi được — chỉ những người sinh ra trong dòng họ có truyền thống mới làm được, và một khi đã nuôi thì như một lời nguyền truyền kiếp, đời sau buộc phải nối tiếp đời trước. Mỗi tháng vào một ngày nhất định, người nuôi phải tắm rửa sạch sẽ, khấn vái cho ma ăn, thường là một con gà sống, và nếu quên cho ăn, nó sẽ nhập vào một người nào đó trong vùng để đòi, hoặc bắt chính gia chủ phải thế mạng.
Đi kèm là cả một bi kịch xã hội rất đời: người bị đồn là nuôi ma gà có thể bị cả làng xa lánh, ném đá, phải lén lút đi lại trong đêm. Một dòng họ mang lời nguyền, một con ma vô hình đòi ăn mỗi tháng, một cô gái xinh đẹp bị nghi là vật chứa của ma — nguyên liệu cho một bộ phim trinh thám kinh dị vùng cao đỉnh cao là đây, mà điện ảnh Việt vẫn chưa ai với tới.

Và cuối cùng là họ nhà ma rừng, nỗi sợ nguyên thủy của những người sống bên rừng già Tây Bắc. Cụm từ ma đưa lối, quỷ dẫn đường không chỉ là thành ngữ — nó giải thích những trường hợp lạc trong rừng với biểu hiện kỳ lạ, như đi lòng vòng mãi không tìm được lối về, bị giấu vào bụi rậm, hay có những biến đổi tâm lý sau khi lạc. Trong họ này còn có ma le chuyên gọi tên quen thuộc và làm người lạc đường ban đêm, hay quỷ một giò chỉ có một chân, di chuyển bằng những cú nhảy nhanh, thường giả tiếng người kêu cứu để dụ người ta đuổi theo rồi dẫn sâu vào nơi không lối thoát.
Loại ma này không có hình hài cố định, không cần luyện phép, vì bản thân nó chính là sự nhân cách hóa nỗi sợ bị rừng nuốt chửng. Và đó là lý do nó sống dai dẳng trong mọi câu chuyện kể bên bếp lửa suốt hàng trăm năm — không phải vì nó đáng sợ, mà vì cái nỗi sợ mà nó đại diện chưa bao giờ thật sự biến mất.
Điều Gì Làm Nên Sức Mạnh Của Vũ Trụ Ma Quỷ Bắc Bộ
Nhìn lại toàn bộ hành trình từ đồng bằng lên miền núi, từ thần tích cổ xưa đến những bộ phim vừa ra rạp, có một điều trở đi trở lại đủ để gọi là nguyên lý nền tảng của vũ trụ tâm linh Bắc Bộ: sức mạnh tà thuật luôn đến kèm một cái giá bằng máu và bằng người.
Huyết ngải nuôi bằng máu. Rượu sọ người cướp cả xác lẫn hồn. Mộc thần đòi hiến tế. Khế ước với quỷ trả bằng phận phụ nữ. Thần Xương Cuồng nhận mạng người mỗi năm ba mươi tháng Chạp. Không có thứ quyền năng nào trong thế giới ma quỷ miền Bắc được trao miễn phí, và cái vòng lặp nghiệp báo ấy là thứ khiến những câu chuyện này không chỉ là chuyện kinh dị để dọa nhau, mà là những bài học đạo đức được mã hóa theo cách cổ xưa nhất của con người: kể chuyện.
Điện ảnh Việt đang dần nhận ra điều đó. Từ Quỷ Cẩu đến Tết Ở Làng Địa Ngục, từ Khế Ước Bán Dâu đến Hoàng Tử Quỷ, mỗi tác phẩm là một nỗ lực đánh thức cái kho truyền thuyết ngủ quên và đặt nó vào ánh đèn màn ảnh để thế hệ mới có thể nhìn thấy, cảm nhận, và sợ — theo cách của riêng mình. Và còn rất nhiều con ma vẫn đang chờ, từ Thần Trùng đến Ma Gà đến họ nhà ma rừng, đủ để nuôi sống cả một thế hệ nhà làm phim nếu họ đủ dũng cảm đi tìm.
Discussion about this post