Điện ảnh, nếu quay về điểm khởi đầu, chưa từng sinh ra để kể những câu chuyện thật nhân văn hay sâu sắc. Người ta mua vé xem chiếu bóng chỉ để được chứng kiến những hình ảnh lạ lẫm, đủ mạnh để kích thích cảm xúc. Và rồi rất nhanh, các nhà làm phim nhận ra một điều đơn giản. Không có thứ gì bán vé tốt hơn nỗi sợ.
Chỉ vài năm sau khi chiếc máy quay đầu tiên được đăng ký bản quyền, điện ảnh thế giới đã có phim kinh dị. Từ đó, thể loại này trở thành một dòng chảy bền bỉ, lúc thăng lúc trầm nhưng chưa bao giờ biến mất. Thế nhưng ở Việt Nam, câu chuyện lại đi theo hướng khá trớ trêu. Khán giả ra rạp xem phim kinh dị nhiều khi không sợ ma, mà sợ… chán.
Vậy phim kinh dị Việt Nam đã đi qua những giai đoạn nào. Có thật là chúng ta chưa từng có ma trên màn ảnh, hay chỉ là chưa từng kể được một câu chuyện đủ đáng sợ. Hãy cùng quay ngược thời gian.
Thập niên 1930–1940 – Những viên gạch đầu tiên
Năm 1937, Cánh Đồng Ma ra đời với sự tham gia của nhà văn Nguyễn Tuân, được xem là tác phẩm kinh dị đầu tiên của điện ảnh Việt Nam. Đây là giai đoạn điện ảnh còn rất sơ khai, kỹ thuật hạn chế, nhưng việc đưa ma quỷ lên màn bạc đã là một bước đi táo bạo.
Chỉ vài năm sau đó, hàng loạt phim như Cô Nga dạo thị thành, Khúc khải hoàn hay Toét sợ ma tiếp tục khai thác yếu tố ma quái theo hướng trào lộng, châm biếm. Ma trong phim thời kỳ này hiếm khi dùng để dọa cho khán giả sợ xanh mặt, mà thường là cái cớ để nói chuyện luân lý, phê phán thói hư tật xấu của xã hội đô thị mới hình thành.

Ma thời kỳ này được tạo nên bằng ánh sáng chập chờn, bóng người mờ ảo, tiếng cửa kẽo kẹt và những khoảng tối đầy ám ảnh. Với tiêu chuẩn ngày nay, đây chỉ như những câu chuyện ma kể lúc nghỉ giải lao. Nhưng ở thời điểm đó, chúng đã đặt nền móng cho dòng phim kinh dị Việt Nam.
Thập niên 1970 – Kinh dị và bi kịch lãng mạn
Gần ba thập kỷ sau, phim kinh dị Việt Nam mới thực sự trở lại. Năm 1971, Lệ Đá ra đời và nhanh chóng trở thành hiện tượng phòng vé. Câu chuyện về tình yêu vượt qua cái chết, linh hồn nhập xác và những cuộc tái ngộ bi thương đã tạo nên một không khí rất riêng.
Lệ Đá không quá nặng về hù dọa. Nỗi sợ trong phim đến từ cảm giác mất mát, từ sự ám ảnh của tình yêu không trọn vẹn. Việc tận dụng sương mù và cảnh sắc Đà Lạt giúp phim có được vẻ u ám đặc trưng, đồng thời tạo ra những khung hình mang tính biểu tượng.

Cùng thời điểm đó, Con Ma Nhà Họ Hứa cũng trở thành một tác phẩm gây tiếng vang lớn, dù đến nay chỉ còn lại khoảng mười phút phim được lưu giữ. Giai đoạn này cho thấy phim kinh dị Việt Nam đã biết khai thác tâm lý, không cần kỹ xảo phức tạp nhưng vẫn đủ sức gây ám ảnh.
Thập niên 1990 – Nỗ lực hồi sinh sau thời gian dài vắng bóng
Sau năm 1975, điện ảnh Việt Nam tập trung nhiều vào phim chiến tranh và hiện thực xã hội. Kinh dị bị xem là mê tín và gần như biến mất khỏi màn ảnh rộng. Phải đến năm 1992, Ngôi Nhà Oan Khốc mới đánh dấu nỗ lực hồi sinh thể loại này.
Bộ phim kể về một căn biệt thự bị đồn là có ma, nơi quá khứ tội lỗi của con người dần bị phơi bày. Dưới lớp vỏ kinh dị là câu chuyện về lòng tham, sự gian trá và cái giá phải trả. Với kinh phí khiêm tốn nhưng doanh thu vượt trội, phim chứng minh rằng khán giả Việt vẫn sẵn sàng đón nhận kinh dị nếu câu chuyện đủ hấp dẫn.

Cùng giai đoạn này, Xác Chết Trên Cao Nguyên hay Chiếc Mặt Nạ Da Người tiếp tục khai thác mô típ nhà ma và thế giới bên kia, tạo nên một bản sắc khá rõ cho phim kinh dị Việt trước thế kỷ 21.
Thập niên 2000–2010 – Những thử nghiệm còn dang dở
Bước sang những năm 2000, phim kinh dị lại rơi vào giai đoạn trầm lắng. Phim hài và chính kịch lên ngôi, còn kinh dị loay hoay tìm chỗ đứng. Phải đến năm 2007, Mười: Truyền Thuyết Về Bức Chân Dung mới thực sự tạo nên cột mốc mới.
Mười mang đến một không khí khác biệt, kết hợp yếu tố truyền thuyết đô thị với cái kết u ám, không chiều lòng khán giả. Đây là lần hiếm hoi phim kinh dị Việt dám đi đến cùng với nỗi sợ, không cần một cái kết dễ thở.

Dù vậy, giai đoạn này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về kịch bản và bản sắc. Phim kinh dị Việt còn loay hoay giữa việc học hỏi nước ngoài và tìm tiếng nói riêng.
Thập niên 2010–2020 – Thương mại hóa và bản sắc văn hóa
Từ năm 2010, phim kinh dị bắt đầu bùng nổ trở lại với số lượng lớn hơn và doanh thu ấn tượng hơn. Lời Nguyền Huyết Ngải mang đến một màu sắc Á Đông rõ nét, trong khi Quả Tim Máu mở ra xu hướng kết hợp kinh dị và hài.
Cách tiếp cận này giúp phim dễ xem hơn, nhưng cũng khiến nỗi sợ bị làm mềm đi. Nhiều tác phẩm sau đó bắt chước công thức này nhưng chỉ dừng lại ở mức hồi hộp, chưa đủ ám ảnh.

Đến năm 2019, Bắc Kim Thang xuất hiện như một tín hiệu tích cực. Phim khai thác văn hóa miền Tây, các mâu thuẫn gia đình và nỗi sợ đến từ chính con người, mở ra hướng đi mới cho phim kinh dị Việt.
Thập niên 2020 đến nay – Khi kinh dị Việt tìm thấy chính mình
Sau đại dịch, phim kinh dị Việt chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ. Tết ở làng Địa Ngục thành công trên nền tảng trực tuyến nhờ khai thác chất liệu tâm linh quen thuộc. Kẻ ăn hồn và Quỷ Cẩu tiếp tục khẳng định sức hút của các câu chuyện dân gian khi được kể lại bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại.

Số lượng phim tăng nhanh, nhưng chỉ những tác phẩm hiểu đúng văn hóa và có kịch bản chặt chẽ mới thật sự tạo được dấu ấn. Đây là giai đoạn cho thấy phim kinh dị Việt đang dần trưởng thành.
Hạn chế và nhìn lại
Dù đã đi một chặng đường dài, phim kinh dị Việt vẫn còn những điểm yếu cố hữu. Nhiều phim nghèo ý tưởng dẫn dắt, lạm dụng mô típ ma tình, oan hồn báo oán. Không ít tác phẩm dùng kinh dị như lớp nền cho tội ác con người, để rồi khiến khán giả đặt câu hỏi rằng ma quỷ trong phim có thật sự tồn tại hay không.
Điều này không sai, nhưng nếu lặp lại quá nhiều, nó làm mất đi cảm giác sợ hãi nguyên bản mà thể loại này cần có.
Kết
Nhìn lại dòng thời gian phim kinh dị Việt Nam, có thể thấy đây là một hành trình nhiều thăng trầm. Từ những thử nghiệm sơ khai, những giai đoạn im ắng, cho đến lúc tìm lại bản sắc văn hóa riêng. Nếu bạn ấn tượng với giai đoạn hay bộ phim nào, hãy để lại bình luận để cùng bàn sâu hơn.
Discussion about this post